Bản dịch của từ 椒馨 trong tiếng Việt

椒馨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒馨 (Danh từ)

jiāo xīn
01

Hương thơm dịu nhẹ, dễ chịu của quả tiêu (); mùi hương tượng trưng cho sự thanh khiết và tốt lành.

椒的芳香。语出《诗.周颂.载芟》:“有飶其香,邦家之光。有椒其馨,胡考之宁。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒馨

jiāo

xīn

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
馨德
馨烈
馨祀
馨膳
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép