Bản dịch của từ 椒鸡 trong tiếng Việt
椒鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒鸡 (Danh từ)
【jiāo jī】
01
Một loại chim hoang dã, còn gọi là “椒雞”, xuất hiện ở vùng Lữ Tứ, huyện Khải Đông, tỉnh Giang Tô.
亦作“椒雞”。野禽名。出于 江苏省 启东县 吕四 。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒鸡
jiāo
椒
jī
鸡
Các từ liên quan
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
