Bản dịch của từ 椒鹤文石 trong tiếng Việt

椒鹤文石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒鹤文石 (Danh từ)

jiāo hè wén shí
01

Chỉ chung hậu cung, nơi các phi tần ở trong cung vua.

泛指后宫。椒,椒房;鹤,鸣鹤堂;文石,文石室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒鹤文石

jiāo

wén

shí

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
鹤乘轩
文丈
文不加点
文不对题
文丐
石丈
石丈人
石上草
石中美
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép