Bản dịch của từ 椓月姑 trong tiếng Việt
椓月姑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
椓月姑 (Danh từ)
【zhuó yuè gū】
01
Từ tục trong vùng Mân-Nguyệt gọi những phụ nữ làm lễ cúng trăng vào rằm (giống như 'bà cúng trăng')
闽粤俗称中秋拜月的妇女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椓月姑
zhuó
椓
yuè
月
gū
姑
Các từ liên quan
椓丧
椓壁
椓弋
椓斛
椓木
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 剢, 劅, 斀, 𢽚, 𨧧
- Hình thái radical:
- ⿰木豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノフノノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諁
趠
籱
聉
䵵
䅵
汋
彴
圴
籗
酌
擆
杣
枌
枅
槧
梪
橉
橜
槇
㭪
榼
柷
椽
筍
棤
䀼
毵
𠌛
䂶
㴒
腈
傘
虝
罥
睅
