Bản dịch của từ 椓窍 trong tiếng Việt
椓窍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
椓窍 (Danh từ)
【zhuó qiào】
01
Hình phạt cổ: bịt kín âm môn nữ (một dạng tàn bạo của hình phạt hành xác đối với phụ nữ).
掩闭女子阴门的宫刑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椓窍
zhuó
椓
qiào
窍
Các từ liên quan
椓丧
椓壁
椓弋
椓斛
椓月姑
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 剢, 劅, 斀, 𢽚, 𨧧
- Hình thái radical:
- ⿰木豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノフノノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諁
趠
籱
聉
䵵
䅵
汋
彴
圴
籗
酌
擆
杣
枌
枅
槧
梪
橉
橜
槇
㭪
榼
柷
椽
筍
棤
䀼
毵
𠌛
䂶
㴒
腈
傘
虝
罥
睅
