Bản dịch của từ 椓蠡 trong tiếng Việt

椓蠡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

椓蠡 (Động từ)

zhuó lí
01

Dùng vật nặng đập vỡ vỏ ốc rồi sống ăn thịt ốc (thoáng cổ, ít dùng)

谓砸开螺壳,生食其肉。蠡,通“蠃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椓蠡

zhuó

Các từ liên quan

椓丧
椓壁
椓弋
椓斛
椓月姑
蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
椓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
剢, 劅, 斀, 𢽚, 𨧧
Hình thái radical:
⿰木豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノフノノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép