Bản dịch của từ 椖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

péng
01

Cung điện, lầu các (như trong từ 'cung bằng' chỉ nơi ở của vua chúa, dễ nhớ như 'bằng' là nơi cao sang)

宫阙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

椖
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,木,房
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿乚一丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép