Bản dịch của từ 椞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giữ lại, dừng lại (như giữ chặt không để rơi, dễ nhớ như 'hệ' với 'giữ hệ' trong tiếng Việt)

持止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

椞
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,析,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿一丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép