Bản dịch của từ 椦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

quān
01

Giống như chữ '', chỉ một loại thuyền nhỏ hoặc vật dụng bằng gỗ (giúp nhớ qua âm 'quán' gần giống 'quán' trong tiếng Việt).

同“棬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

椦
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,劵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿一一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép