Bản dịch của từ 椧 trong tiếng Việt
椧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ming | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
椧 (Danh từ)
【ming】
01
Ống rãnh nhỏ dẫn nước (giống như ống tre nhỏ, dễ nhớ vì 'minh' nghe gần giống 'mình' - nước chảy qua mình)
笕(jiǎn)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một ngôi chùa ở Hàn Quốc, ví dụ như chùa Tỷ Minh ở Gyeongju (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến địa danh và chùa chiền)
寺名:比~寺在韩国庆州(韩国汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
