Bản dịch của từ 椧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ming

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

ming
01

Ống rãnh nhỏ dẫn nước (giống như ống tre nhỏ, dễ nhớ vì 'minh' nghe gần giống 'mình' - nước chảy qua mình)

笕(jiǎn)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một ngôi chùa ở Hàn Quốc, ví dụ như chùa Tỷ Minh ở Gyeongju (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến địa danh và chùa chiền)

寺名:比~寺在韩国庆州(韩国汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

椧
Bính âm:
【ming】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,木,命
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶一丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép