Bản dịch của từ 椭圆 trong tiếng Việt
椭圆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | t | uo | thanh hỏi |
椭圆 (Danh từ)
【tuǒ yuán】
01
Elip; hình elip; hình bầu dục
平面上的动点A到两个定点F,F' 的距离的和等于一个常数时,这个动点A的轨迹,就是椭圆两个定点F,F'叫做椭圆的焦点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khối elip; khối bầu dục
指椭圆体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椭圆
tuǒ
椭
yuán
圆
Các từ liên quan
椭球
圆丘
圆丘草
圆丽
- Bính âm:
- 【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
- Các biến thể:
- 橢, 楕, 㰐, 㯐
- Hình thái radical:
- ⿰,木,陏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓕
嫷
妥
橢
㰐
鵎
彵
楕
㟎
鰖
䲊
撱
桍
樊
杤
柙
櫲
㯁
㯄
棣
𣏕
㭌
杵
櫥
搰
䓰
䞍
㴇
㝹
㗍
䇭
貵
䤠
脾
聠
棺
椭圆
椭球
椭圆形
椭圆机
椭圆盘
椭圆体
椭圆积分
