Bản dịch của từ 椭圆体 trong tiếng Việt

椭圆体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇtuothanh hỏi

椭圆体 (Danh từ)

tuǒ yuán tǐ
01

Khối bầu dục; khối ê-líp

椭圆围绕它的长轴或短轴旋转一周所围成的立体

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椭圆体

tuǒ

yuán

椭
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
Các biến thể:
橢, 楕, 㰐, 㯐
Hình thái radical:
⿰,木,陏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép