Bản dịch của từ 椭圆形竹笼 trong tiếng Việt

椭圆形竹笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇtuothanh hỏi

椭圆形竹笼 (Danh từ)

tuǒ yuán xíng zhú lóng
01

Rọ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椭圆形竹笼

tuǒ

yuán

xíng

zhú

lóng

椭
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
Các biến thể:
橢, 楕, 㰐, 㯐
Hình thái radical:
⿰,木,陏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép