Bản dịch của từ 椯 trong tiếng Việt
椯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
椯 (Danh từ)
【duǒ】
01
Cái roi ngựa, dùng để quất ngựa (nhớ đến tiếng roi 'đoả' quất mạnh).
马鞭。
Ví dụ
02
Hành động cắt gọt, chặt tỉa (như cắt tỉa cành cây).
剟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ước đoán, suy đoán (dùng để hình dung việc đoán sức lực của đối phương).
揣度:“北方堂奥,山东关右,~其物力,实相钧敌。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOẢ】
- Các biến thể:
- 𣖃, 𣜅, 𦓝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚丨一丿丨乚丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趓
哚
垛
挆
㙐
朵
鍺
鬌
䩣
嚲
㔍
綞
船
輲
暷
遄
㼷
䁣
椽
舩
篅
传
膞
歂
櫦
檉
橖
榪
梟
杻
槑
樺
㰀
㮛
栵
棵
輆
滭
嘟
筼
絼
𠅽
剼
䅔
𠍠
障
鈶
䘒
