Bản dịch của từ 椰子油 trong tiếng Việt

椰子油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

椰子油 (Danh từ)

yē zi yóu
01

Dầu dừa

椰子的果肉晒干后榨的油, 可供食用, 也是制造高级肥皂、蜡烛和化妆品的重要原料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椰子油

zi

yóu

Các từ liên quan

椰农
椰冠
椰子
椰子冠
椰子浆
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
椰
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【GIA】
Các biến thể:
㭨, 䓉, 枒, 𣚋
Hình thái radical:
⿰,木,耶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép