Bản dịch của từ 椰子浆 trong tiếng Việt

椰子浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

椰子浆 (Danh từ)

yē zi jiāng
01

Nước (lụa) bên trong trái dừa; nước dừa tươi

椰子果实中的汁水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椰子浆

zi

jiāng

Các từ liên quan

椰农
椰冠
椰子
椰子冠
椰子油
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
椰
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【GIA】
Các biến thể:
㭨, 䓉, 枒, 𣚋
Hình thái radical:
⿰,木,耶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép