Bản dịch của từ 椰子身 trong tiếng Việt

椰子身

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

椰子身 (Cụm từ)

yē zi shēn
01

《景德传灯录.智常禅师》:“李渤问师曰:‘教中所言须弥纳芥子,渤即不疑;芥子纳须弥,莫是妄谭否?’师曰:‘人传使君读万卷书籍还是否?’李曰:‘然。’师曰:‘摩顶至踵如椰子大,万卷书向何处着!’李俛首而已。”后因以“椰子身”谓人身微小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椰子身

zi

shēn

Các từ liên quan

椰农
椰冠
椰子
椰子冠
椰子油
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
椰
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【GIA】
Các biến thể:
㭨, 䓉, 枒, 𣚋
Hình thái radical:
⿰,木,耶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép