Bản dịch của từ 椰树 trong tiếng Việt
椰树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
椰树 (Danh từ)
【yē shù】
01
Cây dừa
一种热带植物,通常生长在海边,果实为椰子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椰树
yē
椰
shù
树
- Bính âm:
- 【yē】【ㄧㄝ】【GIA】
- Các biến thể:
- 㭨, 䓉, 枒, 𣚋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,耶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潱
蠮
窫
饐
暍
歋
吔
擨
耶
掖
枒
噎
㯍
棩
㯓
㯿
欋
朶
柨
梷
栗
栁
㭺
栣
煀
愋
鈏
琰
揿
堛
堟
痧
亴
筕
喟
骪
椰子
椰汁
椰果
椰奶
椰浆
椰枣
椰蓉
椰菜
椰肉
椰树
