Bản dịch của từ 椰菜 trong tiếng Việt
椰菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
椰菜 (Danh từ)
【yē cài】
01
Bông cải xanh
西兰花
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bắp cải
卷心菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Súp lơ trắng
菜花
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椰菜
yē
椰
cài
菜
Các từ liên quan
椰农
椰冠
椰子
椰子冠
椰子油
菜农
菜刀
- Bính âm:
- 【yē】【ㄧㄝ】【GIA】
- Các biến thể:
- 㭨, 䓉, 枒, 𣚋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,耶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潱
蠮
窫
饐
暍
歋
吔
擨
耶
掖
枒
噎
㯍
棩
㯓
㯿
欋
朶
柨
梷
栗
栁
㭺
栣
煀
愋
鈏
琰
揿
堛
堟
痧
亴
筕
喟
骪
椰子
椰汁
椰果
椰奶
椰浆
椰枣
椰蓉
椰菜
椰肉
椰树
