Bản dịch của từ 椰蓉 trong tiếng Việt
椰蓉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
椰蓉 (Danh từ)
【yé róng】
01
Dừa nạo sấy
干椰子
Ví dụ
02
Dừa nạo (dừa bào sợi)
椰丝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椰蓉
yē
椰
róng
蓉
- Bính âm:
- 【yē】【ㄧㄝ】【GIA】
- Các biến thể:
- 㭨, 䓉, 枒, 𣚋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,耶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潱
蠮
窫
饐
暍
歋
吔
擨
耶
掖
枒
噎
㯍
棩
㯓
㯿
欋
朶
柨
梷
栗
栁
㭺
栣
煀
愋
鈏
琰
揿
堛
堟
痧
亴
筕
喟
骪
椰子
椰汁
椰果
椰奶
椰浆
椰枣
椰蓉
椰菜
椰肉
椰树
