Bản dịch của từ 椰雕 trong tiếng Việt

椰雕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

椰雕 (Cụm từ)

yē diāo
01

海南岛用椰子壳雕制的工艺品。旧时常用以进贡朝廷,有“天南贡品”之称。品种有镶锡﹑镶银﹑檀香木嵌镶﹑清壳等。雕刻手法有平面浮雕﹑立体浮雕﹑通雕﹑沉雕等。风格古朴,深浅得宜,造型自然优美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椰雕

diāo

Các từ liên quan

椰农
椰冠
椰子
椰子冠
椰子油
雕丧
雕云
椰
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【GIA】
Các biến thể:
㭨, 䓉, 枒, 𣚋
Hình thái radical:
⿰,木,耶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép