Bản dịch của từ 椲 trong tiếng Việt
椲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
椲 (Danh từ)
【wěi】
01
Loại cây cổ xưa, gỗ có thể uốn cong để làm chậu (giúp nhớ: 'uỷ' như 'uốn' cong gỗ làm vật dụng).
古书上说的一种树木,可变曲做成盂。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
- Các biến thể:
- 㭏, 楎
- Hình thái radical:
- ⿰,木,韋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚丨一丨乚一一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韪
捤
䦱
頠
鮪
葦
嶉
荱
偽
颹
廆
㾯
拻
噕
䧦
诙
孈
咴
揮
睳
暉
珲
睢
恢
榳
楎
椊
末
榺
櫵
㮛
杞
檦
柝
榀
㯧
㜎
勡
嘩
嗫
筫
嗠
絼
楦
瑈
詨
遥
稠
