Bản dịch của từ 椶 trong tiếng Việt
椶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
椶 (Danh từ)
【zōng】
01
Sồng; như 'nâu sồng'.Cũng như tông 棕.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
- Các biến thể:
- 㯶, 棕, 𣞛, 𣞡
- Hình thái radical:
- ⿰木㚇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丨ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍐
棕
鯼
惾
踨
综
腙
鑁
朡
㯶
騣
宗
㮄
桹
榀
㭊
櫈
樁
様
欈
槧
梷
㯯
㯎
圔
跠
褀
滗
瘐
筣
㗛
𠍟
竪
嗸
塑
煯
