Bản dịch của từ 椷 trong tiếng Việt
椷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
椷 (Danh từ)
【jiān】
01
Hộp, rương đựng đồ (như chiếc hộp thư hay rương đựng vật quý) dễ nhớ như 'kiêm' chứa nhiều thứ trong hộp.
箱子一类的器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chén, cốc dùng để uống (giống như chiếc cốc nhỏ trong bộ đồ uống)
杯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ “缄”, nghĩa là niêm phong thư từ (như niêm phong bức thư)
同“缄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
- Các biến thể:
- 函, 㮭
- Hình thái radical:
- ⿰,木,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艰
鋑
鳽
蕳
肩
鳒
缣
韉
缄
馢
瀐
熸
䨡
娢
𠗙
圅
㟏
梒
邗
㶰
崡
含
嵅
邯
檾
檢
桢
㮴
杴
柟
棬
榐
棝
栖
橩
梐
嗆
賅
䅦
煪
蒤
郌
𠌱
綑
䃊
鉀
简
塜
