Bản dịch của từ 椷封 trong tiếng Việt

椷封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

椷封 (Danh từ)

jiān fēng
01

Phần vỏ bọc hoặc phong bì dùng để đựng thư từ.

信封。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椷封

jiān

fēng

Các từ liên quan

椷持
椷素
封一
封三
封事
封二
封人
椷
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
函, 㮭
Hình thái radical:
⿰,木,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép