Bản dịch của từ 椷素 trong tiếng Việt
椷素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
椷素 (Danh từ)
【jiān sù】
01
Thư từ, văn bản gửi qua lại trong giao tiếp.
指书信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椷素
jiān
椷
sù
素
Các từ liên quan
椷封
椷持
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
- Các biến thể:
- 函, 㮭
- Hình thái radical:
- ⿰,木,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艰
鋑
鳽
蕳
肩
鳒
缣
韉
缄
馢
瀐
熸
䨡
娢
𠗙
圅
㟏
梒
邗
㶰
崡
含
嵅
邯
檾
檢
桢
㮴
杴
柟
棬
榐
棝
栖
橩
梐
嗆
賅
䅦
煪
蒤
郌
𠌱
綑
䃊
鉀
简
塜
