Bản dịch của từ 椸枷 trong tiếng Việt
椸枷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
椸枷 (Danh từ)
【yí jiā】
01
Một loại giá, khung để đặt đồ (cổ, ít dùng; cũng viết là「椸架」)
1.亦作“椸架”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Móc treo quần áo; cái mắc áo (cổ xưa/chữ Hán), tương đương giá để treo đồ
2.衣架。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椸枷
yí
椸
jiā
枷
Các từ liên quan
椸架
枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 䈕, 提, 箷, 𤕮, 𤕴, 𤖌, 㮛, 𥠥
- Hình thái radical:
- ⿰木施
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一フノノ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宜
誃
䕥
㦾
彝
頥
饴
煕
恞
咦
狏
狋
榑
㰊
槌
槥
㯄
栖
㭽
櫎
某
榡
栲
櫬
䓿
碜
碐
嵤
𠌷
馏
嵴
搙
㮓
䡓
喿
筪
