Bản dịch của từ 椹 trong tiếng Việt
椹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
椹 (Danh từ)
【shèn】
01
Quả dâu; trái dâu
同'葚'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 㪛, 枮, 砧, 鍖, 葚, 𢾤
- Hình thái radical:
- ⿰,木,甚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胗
瑧
針
斟
帪
眞
祯
浈
潧
侲
澵
薽
䫖
甚
愼
瘮
肾
涁
㵕
㛙
鋠
昚
祳
䆦
柺
梷
梹
櫕
㯻
㯳
栟
楃
柌
㰓
櫭
枯
嗡
寚
慑
𠕧
觢
溗
愩
詼
源
隟
奨
痭
桑椹
桑椹色
