Bản dịch của từ 椻 trong tiếng Việt
椻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
椻 (Động từ)
【yàn】
01
Chất đống gỗ để tạo thành chướng ngại vật (như xây hàng rào gỗ chắn đường).
堆积木料设置障碍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 揠
- Hình thái radical:
- ⿰,木,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨乚一一乚丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂩
喭
曕
䨄
咽
燕
䜩
溎
䴏
棪
灎
嚥
潝
冴
娅
䨙
婭
揠
㼤
埡
㧎
挜
压
䢝
橂
梗
橸
構
槡
槜
㯅
样
檀
㯖
櫪
楅
蓀
鈮
腟
毹
旒
𠍟
跴
嗎
貊
鄙
廉
歇
