Bản dịch của từ 椿萱 trong tiếng Việt

椿萱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣchunthanh ngang

椿萱 (Danh từ)

chūn xuān
01

Thung huyên

椿, 香椿萱, 萱草椿萱比喻父母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xuân huyên; phụ mẫu; cha mẹ

比喻父母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椿萱

chūn

椿

xuān

椿
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
杶, 櫄, 𣝙, 𣠍
Hình thái radical:
⿰,木,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép