Bản dịch của từ 椿萱并茂 trong tiếng Việt

椿萱并茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣchunthanh ngang

椿萱并茂 (Tính từ)

chūn xuān bìng mào
01

Cha mẹ đều khỏe

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椿萱并茂

chūn

椿

xuān

bìng

mào

椿
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
杶, 櫄, 𣝙, 𣠍
Hình thái radical:
⿰,木,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép