Bản dịch của từ 楁 trong tiếng Việt
楁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
楁 (Danh từ)
【hé】
01
Thanh gỗ hoặc kim loại dùng để giữ yên ngựa, giống như 'cái yên' cho ngựa ngồi (nhớ từ '鞍楁' là phần của yên ngựa).
鞍楁。
Ví dụ
02
Cái móc hoặc thanh để treo quần áo, như một chiếc giá treo đồ tiện lợi trong nhà.
衣架。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
