Bản dịch của từ 楁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thanh gỗ hoặc kim loại dùng để giữ yên ngựa, giống như 'cái yên' cho ngựa ngồi (nhớ từ '鞍楁' là phần của yên ngựa).

鞍楁。

Ví dụ
02

Cái móc hoặc thanh để treo quần áo, như một chiếc giá treo đồ tiện lợi trong nhà.

衣架。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

楁
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,木,客
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép