Bản dịch của từ 楂糕 trong tiếng Việt
楂糕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
楂糕 (Danh từ)
【zhā gāo】
01
Món kẹo/nhãn hiệu làm từ quả sơn tra (kẹo sơn tra), dạng bánh/khối ngọt
山楂榚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楂糕
zhā
楂
gāo
糕
Các từ liên quan
楂儿
楂枒
楂楂
楂髻
糕干
糕点
糕饼
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
- Các biến thể:
- 柤, 查, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,查
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗬
樝
齇
紥
查
吒
譇
觰
飵
紮
劄
哳
捈
䶪
䑘
梌
䆛
㢉
㫅
䲦
察
搽
茶
苴
㭿
梐
㭅
樰
栃
㮫
梂
檅
榓
椉
欄
槁
滀
㟳
频
愚
㟼
楷
嵞
鉖
㝧
煴
瑀
㥦
山楂
楂树
楂儿
山楂糕
