Bản dịch của từ 楄 trong tiếng Việt
楄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
楄 (Danh từ)
【piān】
01
Thanh gỗ ngắn, vuông vức như miếng phiến, dùng làm dầm hoặc đòn tay trong nhà (dễ nhớ như 'phiên' gỗ nhỏ, chắc chắn).
短的方椽子。
Ví dụ
02
Phần bề ngang hẹp, như tấm biển nhỏ trên trán nhà (như 'phiên' nhỏ trên đầu).
扁额:“柳细风清,嗤武臣之署~。”
Ví dụ
03
Đế gỗ của guốc mộc, phần tiếp xúc với mặt đất (giúp nhớ 'phiên' là đế guốc).
木屐的底板:“旧为屐者,齿皆达~上。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên một loại cây được ghi trong sách cổ (gợi nhớ cây cổ truyền).
古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
