Bản dịch của từ 楇 trong tiếng Việt
楇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
楇 (Danh từ)
【guō】
01
Bình chứa dầu mỡ để bôi trơn trục xe trong thời xưa (giúp xe chạy êm như 'quả' trơn tru).
古代盛润滑车轴油膏的器皿。
Ví dụ
02
Dụng cụ dùng để thu sợi trên xe quay sợi (giúp sợi quấn lại như một 'quả' tròn).
纺车收丝的器具。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 𣒌, 輠
- Hình thái radical:
- ⿰,木,咼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一丨丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘓
涡
㗻
猓
墎
濄
𠅪
聒
郭
渦
鈛
咼
垮
銙
侉
䦚
橰
棰
枉
桧
栫
橳
槂
樬
桔
槲
柿
㰔
圎
棆
觞
廂
蒍
𠊷
䘷
訶
㞈
傓
蒃
萾
