Bản dịch của từ 楈 trong tiếng Việt
楈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | N/A | N/A | N/A |
楈 (Danh từ)
【xū】
01
〔~枒(yē)〕Cây dừa, giống như cây dừa thường thấy (nhớ đến hình ảnh cây dừa cao vút trên bãi biển Việt Nam).
〔~枒(yē)〕椰子树,如“~~栟榈。”
Ví dụ
02
Cái cày (dụng cụ cày ruộng), giúp nhớ đến hình ảnh người nông dân Việt Nam cày ruộng bằng cày.
犁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
