Bản dịch của từ 楊 trong tiếng Việt
楊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
楊 (Danh từ)
【yáng】
01
Tên gọi tắt của trường phái Dương Chu thời Chiến Quốc, một trường phái triết học.
戰國時代楊朱及其學派的簡稱。《孟子•滕文公下》:“天下之言,不歸楊則歸墨。”
Ví dụ
02
Cây dương thuộc họ dương liễu, thân thẳng, hạt có bông trắng bay như bồ công anh, quen thuộc như cây dương liễu bên bờ sông.
楊柳科楊屬喬木的統稱。與柳相似,枝條上挺,種子有白絮。種類很多,有銀白楊﹑毛白楊等。《易·大过》:“枯楊生稊,老夫得其女妻,無不利。” 清 陈梦雷 《松树为风雨所拔叹》诗:“歲寒老樹尚如此,何况朽木與枯楊。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi tắt của quả khế, dễ nhớ như 'dương' là khế ngọt ngào.
楊桃的省稱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Dương, một họ phổ biến trong lịch sử Trung Quốc, ví dụ như Dương Trấn thời Hán.
姓。如漢代有楊震。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
