Bản dịch của từ 楌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yán
01

Một loại cây cổ trong sách xưa, giống cây bồ đề (), dễ nhớ vì 'yên' nghe như yên ngựa, cây này đứng vững như yên ngựa trên lưng ngựa.

古书上说的一种树,似橦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

楌
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,彥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丿丶一丿丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép