Bản dịch của từ 楐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiè
01

Giá để đồ ăn, như kệ bày bánh kẹo trong tiệm (nhớ kệ để thức ăn cho dễ lấy).

搁置食品的架子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

楐
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,界
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép