Bản dịch của từ 楑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuí
01

Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cây quý hiếm trong rừng Việt Nam.

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “”, nghĩa là đo lường, suy đoán (như đo đạc, cân nhắc).

同“揆”,度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

楑
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丶丿丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép