Bản dịch của từ 楔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

(Động từ)

xiē
01

Cái chêm; cái đinh gỗ hoặc đinh tre

(楔 儿) 楔子 1. , 2.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đóng (chêm, đinh)

同'揳'; 用东西支、铺或衬, 使加高、加厚或平正, 或起隔离作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nêm

把楔子、钉子等捶打到物体里面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dăm; cái chêm; cái nêm

用于插入或固定物体的工具,通常呈三角形或楔形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

楔
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
榍, 槷
Hình thái radical:
⿰,木,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép