Bản dịch của từ 楔子 trong tiếng Việt

楔子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

楔子 (Danh từ)

xiē zi
01

Đoạn đệm; phần đệm; mào đầu; lời mào đầu

杂剧里加在第一折前头或插在两折之间的片段;近代小说加在正文前面的片段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đinh gỗ hoặc đinh tre (đóng trên tường để treo đồ đạc)

钉在墙上挂东西用的木钉或竹钉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái chêm; vật chêm; nêm; gỗ chêm

插在木器的榫子缝里的木片,可以使接榫的地方不活动

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楔子

xiē

zi

Các từ liên quan

楔形攻势
楔形文字
楔木炮
楔襚
楔进
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
楔
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
榍, 槷
Hình thái radical:
⿰,木,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép