Bản dịch của từ 楔尾鸥 trong tiếng Việt

楔尾鸥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

楔尾鸥 (Danh từ)

xiē wěi ōu
01

Yến đuôi chẻ

一种尾巴呈楔形的鸥鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楔尾鸥

xiē

wěi

ōu

楔
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
榍, 槷
Hình thái radical:
⿰,木,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép