Bản dịch của từ 楔木 trong tiếng Việt
楔木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
楔木 (Danh từ)
【xiē mù】
01
Gỗ nêm; nguyên liệu gỗ; gỗ hình chóp
木材的一种,通常用于建筑或制作家具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楔木
xiē
楔
mù
木
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 榍, 槷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,契
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揳
㱔
滊
蠍
歇
些
獦
娎
猲
蝎
桾
榧
树
櫅
梫
橀
樭
櫽
棐
枇
櫣
楟
遥
蜌
馐
㨤
旒
詩
㷟
䧸
酫
暉
嗍
䟰
楔子
楔形
楔桩
扂楔
楔栓
楔形物
楔尾鸥
楔形文字
楔形锁销
楔尾伯劳
