Bản dịch của từ 楔桩 trong tiếng Việt

楔桩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

楔桩 (Danh từ)

xiē zhuāng
01

Cọc nêm; cọc chèn; cọc chèn vào đất

用于建筑或工程中,插入土壤以提供支撑或稳定的结构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楔桩

xiē

zhuāng

楔
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
榍, 槷
Hình thái radical:
⿰,木,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép