Bản dịch của từ 楖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕① Loại cây cổ xưa, thân cứng, thường dùng làm gậy chống; ② Ẩn dụ chỉ cây gậy chống, như trong câu “bệnh liên cật cật tùy thân quán” (bệnh tật cần gậy chống bên mình).

〔~栗〕①古书上说的一种树,可以做手杖;②借指手杖,如“病怜~~随身惯。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

楖
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép