Bản dịch của từ 楖人 trong tiếng Việt
楖人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
楖人 (Danh từ)
【jí rén】
01
Thợ mộc (cổ); người chuyên chế tác đồ gỗ — nhan nhản trong văn bản cổ như《周礼》
制作木器的工匠。《周礼.考工记》有《楖人》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楖人
zhì
楖
rén
人
Các từ liên quan
楖枥
楖栗
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
- Các biến thể:
- 櫛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,即
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚一一乚丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雧
﨤
𠓛
級
㑵
雦
亼
鹡
乁
岌
殛
䐚
㘉
穉
驇
翐
扻
峙
熫
捗
摯
鋕
稺
鯯
㭝
槸
杅
棂
櫰
枣
樗
㭕
杂
㮮
栶
㰆
婭
㻉
䋔
弶
秹
笮
梀
訦
徙
淋
辆
傇
