Bản dịch của từ 楖栗 trong tiếng Việt

楖栗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

楖栗 (Danh từ)

jí lì
01

Một loại gỗ; tên cây gỗ (cổ văn viết亦作楖枥”)

1.亦作“楖枥”。

Ví dụ
02

Tên một loài cây lấy gỗ, cũng chỉ làm trượng/treo làm gậy; về sau mượn làm tên gọi cho gậy chống (trượng, trượng thiền). (Hán-Việt: thượng/đột liên quan 'trượng')

2.木名。可为杖。后借为手杖﹑禅杖的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楖栗

zhì

Các từ liên quan

楖人
楖枥
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
楖
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép