Bản dịch của từ 楗 trong tiếng Việt
楗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
楗 (Danh từ)
【jiàn】
01
Cái thanh ngang trên cửa để gia cố hoặc dùng làm khóa.
门窗上的横木,用以加固门窗或作为锁闭用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 鍵, 𨵭
- Hình thái radical:
- ⿰,木,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劒
趝
谏
䭕
餞
踐
跈
僭
鑬
監
䇟
螹
棿
梒
櫈
㭲
榪
㭩
植
枠
枍
㭴
㭍
杀
然
遐
旑
傜
𠗴
㻜
腡
絏
椨
焝
揙
傆
楗子
上楗
