Bản dịch của từ 楙盛 trong tiếng Việt

楙盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

楙盛 (Tính từ)

mào shèng
01

Tươi tốt, um tùm; rất phát triển (cây cối hoa lá). Hán Việt: = cổ tự của

茂盛。楙,“茂”的古字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楙盛

mào

shèng

Các từ liên quan

楙楙
楙迁
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
楙
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
㮊, 枆, 柕
Hình thái radical:
⿲,木,矛,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép